quyên góp
Định nghĩa
- Động từ:
- Góp tiền, góp của lại để làm việc chung, việc công ích: Hành động tự nguyện đóng góp tiền bạc, tài sản hoặc vật chất từ nhiều người, nhiều nguồn để thực hiện một mục đích chung, thường là từ thiện, nhân đạo hoặc xây dựng cộng đồng.
- Kêu gọi, vận động sự đóng góp: Hành động tổ chức, kêu gọi mọi người cùng đóng góp cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả xóm đang quyên góp tiền để sửa lại cây cầu nhỏ. (Mọi người trong xóm đang góp tiền để sửa cây cầu nhỏ.)
- Hội Chữ thập đỏ phát động chiến dịch quyên góp ủng hộ đồng bào vùng lũ. (Hội Chữ thập đỏ phát động chiến dịch vận động đóng góp ủng hộ đồng bào vùng lũ.)
- Công ty chúng tôi đã quyên góp được một số sách vở cho thư viện trường học. (Công ty chúng tôi đã góp được một số sách vở cho thư viện trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quyên góp từ thiện": hành động đóng góp với mục đích nhân đạo, giúp đỡ người khó khăn.
- Một buổi hòa nhạc quyên góp từ thiện sẽ được tổ chức vào cuối tuần.
- "vận động quyên góp": hoạt động tích cực kêu gọi sự đóng góp.
- Nhóm tình nguyện đang tích cực vận động quyên góp cho quỹ khuyến học.
- "tiền quyên góp": số tiền đã được góp lại.
- Tiền quyên góp sẽ được chuyển trực tiếp đến các gia đình bị ảnh hưởng.
Biến thể và từ gần giống
- Quyên (động từ, ít dùng độc lập): góp, đóng góp (thường dùng trong từ ghép "quyên góp").
- Góp (động từ): đóng góp một phần vào cái chung.
- Đóng góp (động từ): góp phần công sức, tiền của vào việc chung. (Từ này nhấn mạnh hành động "góp phần" hơn là tính chất vận động, kêu gọi từ nhiều người như "quyên góp").
- Ủng hộ (động từ): tỏ ra đồng tình và giúp đỡ bằng tinh thần hoặc vật chất. (Có thể là kết quả của việc "quyên góp").
- Quyên tiền (cụm động từ): góp tiền (cách nói thông tục, rút gọn của "quyên góp tiền").
Từ đồng nghĩa
- Góp gạo thổi cơm chung: (Thành ngữ) Chỉ việc nhiều người cùng chung sức, chung của để làm một việc.
- Công đức: (Động từ/Danh từ) Thường dùng trong tôn giáo, chỉ việc đóng góp tiền của để xây dựng chùa chiền, làm việc thiện.
- Lạc quyên: (Động từ, từ cũ) Có nghĩa tương tự "quyên góp".
Các cụm từ liên quan
- Phát động quyên góp: bắt đầu, khởi xướng một đợt vận động đóng góp.
- Chính quyền địa phương phát động quyên góp cứu trợ khẩn cấp.
- Kêu gọi quyên góp: lời đề nghị, thỉnh cầu mọi người đóng góp.
- Lời kêu gọi quyên góp được lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội.
Thành ngữ liên quan
- Lá lành đùm lá rách: (Thành ngữ) Chỉ tinh thần tương thân tương ái, người may mắn giúp đỡ người khó khăn, là tinh thần cốt lõi của hành động quyên góp.
- Một miếng khi đói bằng một gói khi no: (Thành ngữ) Nhấn mạnh ý nghĩa và giá trị to lớn của sự giúp đỡ, đóng góp kịp thời.